Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to toughen up
[phrase form: toughen]
01
cứng rắn hơn, mạnh mẽ hơn
to become stronger and better at handling difficulties
Các ví dụ
The intense workout routine toughened the athletes up both mentally and physically.
Thói quen tập luyện cường độ cao đã làm cứng cáp các vận động viên cả về tinh thần và thể chất.



























