to toughen
tou
ˈtʌ
ta
ghen
fən
fēn
muffin

Định nghĩa và ý nghĩa của "toughen"trong tiếng Anh

to toughen
01

làm mạnh mẽ hơn, làm cứng rắn hơn

to make something stronger 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
toughen
ngôi thứ ba số ít
toughens
hiện tại phân từ
toughening
quá khứ đơn
toughened
quá khứ phân từ
toughened
Các ví dụ
Regular exercise will toughen your muscles and improve your endurance. 

Tập thể dục thường xuyên sẽ làm khỏe cơ bắp của bạn và cải thiện sức bền.

02

củng cố, làm cho cứng rắn hơn

to make something such as a rule or policy stronger 
Transitive
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng