toughen
tou
ˈtə
ghen
fən
fēn
British pronunciation
/tˈʌfən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "toughen"trong tiếng Anh

to toughen
01

làm mạnh mẽ hơn, làm cứng rắn hơn

to make something stronger
example
Các ví dụ
Living in a harsh environment can toughen people mentally and emotionally.
Sống trong môi trường khắc nghiệt có thể làm cứng rắn con người về mặt tinh thần và cảm xúc.
02

củng cố, làm cho cứng rắn hơn

to make something such as a rule or policy stronger
Transitive
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store