to stumble on
stum
ˈstʌm
stam
ble
bəl
bēl
on
ɒn
on
stumble upon
stumble across

Định nghĩa và ý nghĩa của "stumble on"trong tiếng Anh

to stumble on
01

tình cờ gặp, vô tình phát hiện

to find something or someone unexpectedly 
Transitive: to stumble on sb/sth
to stumble on definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
stumble
thì hiện tại
stumble on
ngôi thứ ba số ít
stumbles on
hiện tại phân từ
stumbling on
quá khứ đơn
stumbled on
quá khứ phân từ
stumbled on
Các ví dụ
While hiking in the woods, we stumbled on an old abandoned cabin. 

Trong khi đi bộ đường dài trong rừng, chúng tôi tình cờ phát hiện một căn nhà gỗ bỏ hoang cũ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng