Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to stumble on
/stˈʌmbəl ˈɑːn/
stumble upon
stumble across
to stumble on
[phrase form: stumble]
01
tình cờ gặp, vô tình phát hiện
to find something or someone unexpectedly
Transitive: to stumble on sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
stumble
thì hiện tại
stumble on
ngôi thứ ba số ít
stumbles on
hiện tại phân từ
stumbling on
quá khứ đơn
stumbled on
quá khứ phân từ
stumbled on
Các ví dụ
As he was cleaning the attic, he stumbled on a box of old family photographs.
Khi đang dọn dẹp gác xép, anh ấy tình cờ tìm thấy một hộp ảnh gia đình cũ.



























