Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to steep in
[phrase form: steep]
01
thấm đẫm, ngập tràn
to be deeply surrounded by a significant amount of tradition or history
Các ví dụ
The university is steeped in academic excellence, boasting a long list of renowned scholars and alumni.
Trường đại học thấm đẫm sự xuất sắc học thuật, tự hào với một danh sách dài các học giả và cựu sinh viên nổi tiếng.
02
ngâm, ủ
to soak an object in a particular substance in order to extract certain qualities
Các ví dụ
The chef steeped the meat in a marinade overnight to enhance its tenderness and taste.
Đầu bếp đã ngâm thịt trong nước ướp qua đêm để tăng độ mềm và hương vị.



























