Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to share out
[phrase form: share]
01
phân phối, chia sẻ
to divide and allocate a resource, task, or item among individuals
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
share
thì hiện tại
share out
ngôi thứ ba số ít
shares out
hiện tại phân từ
sharing out
quá khứ đơn
shared out
quá khứ phân từ
shared out
Các ví dụ
They are planning to share out the budget for the different project phases.
Họ đang lên kế hoạch phân bổ ngân sách cho các giai đoạn dự án khác nhau.



























