Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pelt down
01
mưa như trút nước, mưa xối xả
to rain very fast and hard
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
pelt
thì hiện tại
pelt down
ngôi thứ ba số ít
pelts down
hiện tại phân từ
pelting down
quá khứ đơn
pelted down
quá khứ phân từ
pelted down
Các ví dụ
We were having a picnic when it suddenly began to pelt down, so we quickly packed up and ran for the car.
Chúng tôi đang dã ngoại thì đột nhiên trời mưa xối xả, vì vậy chúng tôi nhanh chóng thu dọn đồ đạc và chạy về phía chiếc xe.



























