Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pelter
01
mưa như trút nước, mưa xối xả
a heavy rain
02
người ném đạn, người phóng tên lửa
a thrower of missiles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pelters



























