move away
move
ˈmu:v
moov
a
a
a
way
weɪ
vei
/mˈuːv ɐwˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "move away"trong tiếng Anh

to move away
[phrase form: move]
01

chuyển đi, rời xa

to go to live in another area
Intransitive
to move away definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
move
thì hiện tại
move away
ngôi thứ ba số ít
moves away
hiện tại phân từ
moving away
quá khứ đơn
moved away
quá khứ phân từ
moved away
Các ví dụ
I used to visit their place often, but after they moved away, the distance made it challenging.
Tôi thường đến thăm nơi của họ, nhưng sau khi họ chuyển đi, khoảng cách khiến mọi thứ trở nên khó khăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng