Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to move away
[phrase form: move]
01
chuyển đi, rời xa
to go to live in another area
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
move
thì hiện tại
move away
ngôi thứ ba số ít
moves away
hiện tại phân từ
moving away
quá khứ đơn
moved away
quá khứ phân từ
moved away
Các ví dụ
I used to visit their place often, but after they moved away, the distance made it challenging.
Tôi thường đến thăm nơi của họ, nhưng sau khi họ chuyển đi, khoảng cách khiến mọi thứ trở nên khó khăn.



























