Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fly around
[phrase form: fly]
01
bay lượn, quay cuồng
to act in a disorganized or chaotic manner
Các ví dụ
When the unexpected emergency alarm went off, passengers in the building started to fly around in a state of confusion.
Khi chuông báo động khẩn cấp bất ngờ vang lên, hành khách trong tòa nhà bắt đầu chạy quanh trong tình trạng hỗn loạn.
02
lan truyền, phát tán nhanh chóng
(of ideas, rumors, etc.) to spread widely and quickly
Các ví dụ
Rumors about the celebrity's secret wedding flew about among the fans.
Những tin đồn về đám cưới bí mật của người nổi tiếng bay xa giữa các fan.



























