Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to consist of
[phrase form: consist]
01
bao gồm, gồm có
to be formed from particular parts or things
Transitive: to consist of particular parts
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
of
động từ gốc
consist
thì hiện tại
consist of
ngôi thứ ba số ít
consists of
hiện tại phân từ
consisting of
quá khứ đơn
consisted of
quá khứ phân từ
consisted of
Các ví dụ
The novel consists of three main plotlines that intertwine throughout the narrative.
Cuốn tiểu thuyết bao gồm ba cốt truyện chính đan xen nhau trong suốt câu chuyện.



























