Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bury in
[phrase form: bury]
01
chôn vùi trong, đắm chìm trong
to put all one's attention into one thing
Các ví dụ
The artist buried herself in creating a masterpiece.
Nghệ sĩ đã chôn vùi mình trong việc tạo ra một kiệt tác.



























