to bury in
bu
ˈbɛ
be
ry
ri
ri
in
ɪn
in

Định nghĩa và ý nghĩa của "bury in"trong tiếng Anh

to bury in
01

chôn vùi trong, đắm chìm trong

to put all one's attention into one thing 
to bury in definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
bury
thì hiện tại
bury in
ngôi thứ ba số ít
buries in
hiện tại phân từ
burying in
quá khứ đơn
buried in
quá khứ phân từ
buried in
Các ví dụ
The scientist buried himself in research to find a breakthrough. 

Nhà khoa học chôn vùi mình trong nghiên cứu để tìm ra bước đột phá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng