to bury in
Pronunciation
/bˈɛɹi ˈɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bury in"trong tiếng Anh

to bury in
[phrase form: bury]
01

chôn vùi trong, đắm chìm trong

to put all one's attention into one thing
to bury in definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
bury
thì hiện tại
bury in
ngôi thứ ba số ít
buries in
hiện tại phân từ
burying in
quá khứ đơn
buried in
quá khứ phân từ
buried in
Các ví dụ
The artist buried herself in creating a masterpiece.
Nghệ sĩ đã chôn vùi mình trong việc tạo ra một kiệt tác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng