Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bury in
[phrase form: bury]
01
chôn vùi trong, đắm chìm trong
to put all one's attention into one thing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
bury
thì hiện tại
bury in
ngôi thứ ba số ít
buries in
hiện tại phân từ
burying in
quá khứ đơn
buried in
quá khứ phân từ
buried in
Các ví dụ
The artist buried herself in creating a masterpiece.
Nghệ sĩ đã chôn vùi mình trong việc tạo ra một kiệt tác.



























