Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bowl down
[phrase form: bowl]
01
đánh đổ, làm đổ
to cause something to fall over by hitting it
Các ví dụ
The kids managed to bowl down all the pins with their toy ball.
Bọn trẻ đã đánh đổ tất cả các chai bằng quả bóng đồ chơi của chúng.



























