to bat around
Pronunciation
/bˈæt ɐɹˈaʊnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bat around"trong tiếng Anh

to bat around
[phrase form: bat]
01

thảo luận các cách khác nhau để xử lý một kế hoạch hoặc ý tưởng, trao đổi ý tưởng về một kế hoạch hoặc ý tưởng

to discuss different ways to handle a plan or idea
to bat around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
bat
thì hiện tại
bat around
ngôi thứ ba số ít
bats around
hiện tại phân từ
batting around
quá khứ đơn
batted around
quá khứ phân từ
batted around
Các ví dụ
During the workshop, we 'll bat around innovative approaches to problem-solving.
Trong buổi hội thảo, chúng tôi sẽ thảo luận về các cách tiếp cận sáng tạo để giải quyết vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng