to bang around
bang
ˈbæng
bāng
a
ə
ē
round
raʊnd
rawnd
bang about

Định nghĩa và ý nghĩa của "bang around"trong tiếng Anh

to bang around
01

di chuyển ồn ào, đi lại gây tiếng động

to move around in a way that creates loud sounds 
to bang around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
bang
thì hiện tại
bang around
ngôi thứ ba số ít
bangs around
hiện tại phân từ
banging around
quá khứ đơn
banged around
quá khứ phân từ
banged around
Các ví dụ
The sound of someone banging around in the attic startled us. 

Tiếng ai đó lục cục trên gác mái làm chúng tôi giật mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng