bang around
bang
ˈbæng
bāng
a
a
a
round
raʊnd
rawnd
British pronunciation
/bˈaŋ ɐɹˈaʊnd/
bang about

Định nghĩa và ý nghĩa của "bang around"trong tiếng Anh

to bang around
[phrase form: bang]
01

di chuyển ồn ào, đi lại gây tiếng động

to move around in a way that creates loud sounds
to bang around definition and meaning
example
Các ví dụ
The loud banging around in the kitchen indicated that dinner was in preparation.
Những tiếng động lớn trong nhà bếp cho thấy bữa tối đang được chuẩn bị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store