pump up
pump
pʌmp
pamp
up
ʌp
ap
British pronunciation
/pˈʌmp ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pump up"trong tiếng Anh

to pump up
[phrase form: pump]
01

bơm lên, bơm hơi

to inject air into an object using a tool
Transitive: to pump up an inflatable object
to pump up definition and meaning
example
Các ví dụ
To start the game, they had to pump up the soccer ball first.
Để bắt đầu trò chơi, họ phải bơm căng quả bóng đá trước.
02

tăng cường, nâng cao

to increase or enhance something
Transitive: to pump up sth
to pump up definition and meaning
example
Các ví dụ
Due to the positive response from users, the app developers decided to pump up the features in the next update.
Do phản hồi tích cực từ người dùng, các nhà phát triển ứng dụng đã quyết định tăng cường các tính năng trong bản cập nhật tiếp theo.
03

khích lệ, tạo động lực

to encourage someone or make them ready for an activity
Transitive: to pump up sb
example
Các ví dụ
She reminded her brother of all his past achievements to pump him up for the college application process.
Cô ấy nhắc nhở anh trai mình về tất cả những thành tích trong quá khứ để cổ vũ anh ấy trong quá trình nộp đơn vào đại học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store