Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to get round
[phrase form: get]
01
vượt qua, tìm cách giải quyết
to find a way to deal with or overcome a problem or obstacle
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
round
động từ gốc
get
thì hiện tại
get round
ngôi thứ ba số ít
gets round
hiện tại phân từ
getting round
quá khứ đơn
got round
quá khứ phân từ
got round
Các ví dụ
The team had to get round the technical glitch to launch the new app.
Nhóm phải vượt qua trục trặc kỹ thuật để ra mắt ứng dụng mới.
02
thuyết phục, dụ dỗ
to persuade a person to agree or do something one wants, often through friendliness, charm, or doing kind things for them
Các ví dụ
The team decided to get round the boss by bringing in cupcakes on Friday.
Nhóm quyết định thuyết phục sếp bằng cách mang bánh cupcake vào thứ Sáu.
03
lan truyền, loan truyền
to spread or circulate information, especially through informal or unofficial channels, often by word of mouth
Các ví dụ
It 's amazing how rumors can get round and cause unnecessary panic.
Thật đáng kinh ngạc khi tin đồn có thể lan truyền và gây ra sự hoảng loạn không cần thiết.



























