to nose around
nose
nəʊz
newz
a
ə
ē
round
ˈraʊnd
rawnd
nose about

Định nghĩa và ý nghĩa của "nose around"trong tiếng Anh

to nose around
01

tò mò, dò la

to try to find something, particularly information 
to nose around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
nose
thì hiện tại
nose around
ngôi thứ ba số ít
noses around
hiện tại phân từ
nosing around
quá khứ đơn
nosed around
quá khứ phân từ
nosed around
Các ví dụ
I noticed him nosing around the office, looking through files. 

Tôi để ý thấy anh ta lục lọi quanh văn phòng, xem qua các tệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng