Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hit at
[phrase form: hit]
01
đánh, đập
to strike or touch something or someone with force or intention
Các ví dụ
He hit at the target with precise aim.
Anh ấy đánh trúng mục tiêu với sự nhắm bắn chính xác.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đánh, đập