Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bod
01
cơ thể, thân hình
the human body
Các ví dụ
After the accident, his bod was covered in bruises.
Sau tai nạn, cơ thể anh ta bị bao phủ bởi những vết bầm.
Cây Từ Vựng
bodily
bod
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cơ thể, thân hình
Cây Từ Vựng