bailout
bail
ˈbeɪl
beil
out
aʊt
awt

Định nghĩa và ý nghĩa của "bailout"trong tiếng Anh

Bailout
01

gói cứu trợ, sự giải cứu tài chính

an act of giving money to a foreign country, a failing company, or an organization on the verge of collapse to ensure their safety from bankruptcy 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bailouts

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

bailout

bail

+

out

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng