wet market
Pronunciation
/wˈɛt mˈɑːɹkɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wet market"trong tiếng Anh

Wet market
01

chợ ướt, chợ thực phẩm tươi sống

a market in which fresh meat, fish, fruit, and vegetables are sold to customers, especially in Asia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wet markets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng