rappelling
ra
ppe
pe
lling
lɪng
ling
propellingindwellingcompellingmisspelling

Định nghĩa và ý nghĩa của "rappelling"trong tiếng Anh

Rappelling
01

xuống dốc bằng dây

the activity or sport of descending a cliff using rope that is coiled around the body 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng