Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Self-loathing
01
tự ghét bản thân, tự khinh bỉ
an intense feeling of hatred or disgust toward oneself
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Years of criticism had led to deep self-loathing.
Nhiều năm chỉ trích đã dẫn đến sự tự ghê tởm sâu sắc.



























