Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mechanical pencil
01
bút chì cơ, bút chì bấm
a pencil with a button on top that can be pushed or turned to get more lead out
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mechanical pencils
Các ví dụ
He keeps a mechanical pencil in his pocket for jotting down quick notes during meetings.
Anh ấy giữ một bút chì cơ học trong túi để ghi chú nhanh trong các cuộc họp.



























