Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eco-anxiety
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
eco-anxieties
Các ví dụ
Therapists are seeing an increase in clients seeking help for eco-anxiety and related mental health issues.
Các nhà trị liệu đang chứng kiến sự gia tăng của khách hàng tìm kiếm sự giúp đỡ cho lo lắng sinh thái và các vấn đề sức khỏe tâm thần liên quan.



























