Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Noob
không tán thành
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
noobs
Các ví dụ
Don't be a noob; learn the rules first.
Đừng là một noob ; hãy học quy tắc trước.



























