Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Debt relief
01
giảm nợ, xóa nợ
the act of remitting a person or organization's debts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giảm nợ, xóa nợ