Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Passcode
01
mật mã, mật khẩu
a specific group of letters, numbers, etc. that one needs to enter in order to access a computer or smartphone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
passcodes
Các ví dụ
He quickly entered his passcode to unlock his smartphone and check the messages.
Anh ấy nhanh chóng nhập mật mã để mở khóa điện thoại thông minh và kiểm tra tin nhắn.
Cây Từ Vựng
passcode
pass
code



























