Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Global village
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
global villages
Các ví dụ
The internet has transformed the world into a global village, allowing people from different continents to communicate instantaneously.
Internet đã biến thế giới thành một ngôi làng toàn cầu, cho phép mọi người từ các châu lục khác nhau giao tiếp tức thì.



























