Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
failed
01
thất bại, không thành công
not successful in achieving the desired result
Các ví dụ
The failed experiment forced the scientists back to the drawing board.
Thí nghiệm thất bại buộc các nhà khoa học phải quay lại bảng vẽ.



























