journaling
jour
ˈʤɜ:
na
ling
lɪng
ling
journeying

Định nghĩa và ý nghĩa của "journaling"trong tiếng Anh

Journaling
01

viết nhật ký

the act of regularly writing about what one sees, does, etc. 
journaling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng