Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rhinology
01
khoa mũi học, nghiên cứu về mũi và các bệnh của nó
the branch of medicine primarily concerned with the nose and its conditions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























