rhinology
rhi
raɪ
rai
no
ˈnɒ
no
lo
gy
ʤi
ji
rheology

Định nghĩa và ý nghĩa của "rhinology"trong tiếng Anh

Rhinology
01

khoa mũi học, nghiên cứu về mũi và các bệnh của nó

the branch of medicine primarily concerned with the nose and its conditions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng