rhinion
rhi
ˈraɪ
rai
nion
niən
niēn
wittgensteinian

Định nghĩa và ý nghĩa của "rhinion"trong tiếng Anh

Rhinion
01

rhinion, điểm trước nhất hoặc đầu của cầu mũi

the most anterior point or tip of the nasal bridge 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rhinions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng