pharyngology
Pronunciation
/fˌɑːɹɪŋɡˈɑːlədʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pharyngology"trong tiếng Anh

Pharyngology
01

y học hầu, nghiên cứu về hầu và các bệnh của nó

the branch of medicine primarily concerned with the pharynx and and treatment of its diseases
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
pharyngologies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng