neuropathology
neu
ˌnʊ
noo
ro
pa
pa
pa
tho
ˈθɑ:
thaa
lo
gy
ʤi
ji
/njˌuːɹəpɐθˈɒlədʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "neuropathology"trong tiếng Anh

Neuropathology
01

bệnh học thần kinh, nghiên cứu khoa học về các bệnh của mắt và hệ thần kinh

the scientific study of diseases of the eyes and of the nervous system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng