Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
neuroendocrinology
/nˌʊɹɹoʊndˌɑːkɹɪnˈɑːlədʒi/
Neuroendocrinology
01
thần kinh nội tiết học, nghiên cứu về sự tương tác giữa hệ thần kinh và hệ nội tiết
the study of the interactions between the nervous system and the endocrine system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























