cough medicine
Pronunciation
/kˈɔf mˈɛdəsən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cough medicine"trong tiếng Anh

Cough medicine
01

siro ho, thuốc ho

a‌ medicine, often in a form of liquid, that one takes to relieve coughing
cough medicine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cough medicines
Các ví dụ
Cough medicine can help reduce coughing at night.
Thuốc ho có thể giúp giảm ho vào ban đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng