Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cough medicine
01
siro ho, thuốc ho
a medicine, often in a form of liquid, that one takes to relieve coughing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cough medicines
Các ví dụ
Cough medicine can help reduce coughing at night.
Thuốc ho có thể giúp giảm ho vào ban đêm.



























