Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hypnotherapist
01
nhà trị liệu thôi miên, chuyên gia thôi miên trị liệu
a person who utilizes hypnosis to treat people with physical or emotional problems
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hypnotherapists



























