to remit to
Pronunciation
/ɹˈiːmɪt tuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "remit to"trong tiếng Anh

to remit to
01

chuyển đến, gửi đến

(usually passive) to send a matter to someone of an authority so that it can be dealt with
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
to
động từ gốc
remit
thì hiện tại
remit to
ngôi thứ ba số ít
remits to
hiện tại phân từ
remitting to
quá khứ đơn
remitted to
quá khứ phân từ
remitted to
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng