remonstrance
re
ri
mons
ˈmɒns
mons
trance
trəns
trēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "remonstrance"trong tiếng Anh

Remonstrance
01

lời phàn nàn, sự khiếu nại

a serious complaint about something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
remonstrances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng