Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
miscarriage of justice
/mɪskˈæɹɪdʒ ʌv dʒˈʌstɪs/
Miscarriage of justice
01
sai lầm tư pháp, bất công tư pháp
(law) a situation in which a court wrongly punishes someone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
miscarriages of justice



























