Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Frenemy
01
bạn giả, bạn-thù
a person who pretends to be a friend when in reality is one's rival or enemy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
frenemies
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bạn giả, bạn-thù