Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in accordance with
01
theo đúng, phù hợp với
used to show compliance with a specific rule, guideline, or standard
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
All employees are required to act in accordance with the company's code of ethics.
Tất cả nhân viên được yêu cầu hành động theo quy tắc đạo đức của công ty.



























