in accordance with
in
ɪn
in
a
ə
ē
ccor
ˈkɔ:
kaw
dance
dəns
dēns
with
wɪð
vidh

Định nghĩa và ý nghĩa của "in accordance with"trong tiếng Anh

in accordance with
01

theo đúng, phù hợp với

used to show compliance with a specific rule, guideline, or standard 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
All employees are required to act in accordance with the company's code of ethics. 

Tất cả nhân viên được yêu cầu hành động theo quy tắc đạo đức của công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng