conformability
Pronunciation
/kənfˌɔːɹməbˈɪlɪɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conformability"trong tiếng Anh

Conformability
01

sự phù hợp, sự tuân theo

the ability or willingness to obey, agree with, or correspond to something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng