carvery
car
ˈkɑ:
kaa
ve
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "carvery"trong tiếng Anh

Carvery
01

carvery, nhà hàng thịt quay

‌a restaurant where roast meat is served 
carvery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
carveries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng