Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
picante
01
cay
describing food that is spicy
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más picante
so sánh hơn
más picante
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cay