pibble
pi
ˈpɪ
pi
bble
bəl
bēl
pebble

Định nghĩa và ý nghĩa của "pibble"trong tiếng Anh

Pibble
01

chú pibble của tôi, chú pit của tôi

an affectionate term for a pit bull terrier 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pibbles
Các ví dụ
My pibble loves snuggling under the blankets. 

Chú pibble của tôi thích cuộn tròn dưới chăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng